FANDOM


Đòn hi sinh Đòn hi sinh

Tác dụng : Tiêu hao một phần sinh lực của nhân vật để tấn công một kẻ thù bất kể đối phương phòng thủ bằng vũ khí gì.
Kỹ năng tối đa : 30

Thông tin kỹ năng :

  • Cấp 1 : Nội lực -12, sát thương 205%, mất đi sinh lực bằng 19% lượng sát thương
  • Cấp 2 : Nội lực -12, sát thương 210%, mất đi sinh lực bằng 19% lượng sát thương
  • Cấp 3 : Nội lực -12, sát thương 215%, mất đi sinh lực bằng 19% lượng sát thương
  • Cấp 4 : Nội lực -12, sát thương 220%, mất đi sinh lực bằng 18% lượng sát thương
  • Cấp 5 : Nội lực -12, sát thương 225%, mất đi sinh lực bằng 18% lượng sát thương
  • Cấp 6 : Nội lực -12, sát thương 230%, mất đi sinh lực bằng 17% lượng sát thương
  • Cấp 7 : Nội lực -12, sát thương 235%, mất đi sinh lực bằng 17% lượng sát thương
  • Cấp 8 : Nội lực -12, sát thương 240%, mất đi sinh lực bằng 16% lượng sát thương
  • Cấp 9 : Nội lực -12, sát thương 245%, mất đi sinh lực bằng 16% lượng sát thương
  • Cấp 10 : Nội lực -12, sát thương 250%, mất đi sinh lực bằng 15% lượng sát thương
  • Cấp 11 : Nội lực -15, sát thương 255%, mất đi sinh lực bằng 15% lượng sát thương
  • Cấp 12 : Nội lực -15, sát thương 260%, mất đi sinh lực bằng 14% lượng sát thương
  • Cấp 13 : Nội lực -15, sát thương 265%, mất đi sinh lực bằng 14% lượng sát thương
  • Cấp 14 : Nội lực -15, sát thương 270%, mất đi sinh lực bằng 13% lượng sát thương
  • Cấp 15 : Nội lực -15, sát thương 275%, mất đi sinh lực bằng 13% lượng sát thương
  • Cấp 16 : Nội lực -15, sát thương 280%, mất đi sinh lực bằng 12% lượng sát thương
  • Cấp 17 : Nội lực -15, sát thương 285%, mất đi sinh lực bằng 12% lượng sát thương
  • Cấp 18 : Nội lực -15, sát thương 290%, mất đi sinh lực bằng 11% lượng sát thương
  • Cấp 19 : Nội lực -15, sát thương 295%, mất đi sinh lực bằng 11% lượng sát thương
  • Cấp 20 : Nội lực -15, sát thương 300%, mất đi sinh lực bằng 10% lượng sát thương
  • Cấp 21 : Nội lực -18, sát thương 305%, mất đi sinh lực bằng 10% lượng sát thương
  • Cấp 22 : Nội lực -18, sát thương 310%, mất đi sinh lực bằng 9% lượng sát thương
  • Cấp 23 : Nội lực -18, sát thương 315%, mất đi sinh lực bằng 9% lượng sát thương
  • Cấp 24 : Nội lực -18, sát thương 320%, mất đi sinh lực bằng 8% lượng sát thương
  • Cấp 25 : Nội lực -18, sát thương 325%, mất đi sinh lực bằng 8% lượng sát thương
  • Cấp 26 : Nội lực -18, sát thương 330%, mất đi sinh lực bằng 7% lượng sát thương
  • Cấp 27 : Nội lực -18, sát thương 335%, mất đi sinh lực bằng 7% lượng sát thương
  • Cấp 28 : Nội lực -18, sát thương 340%, mất đi sinh lực bằng 6% lượng sát thương
  • Cấp 29 : Nội lực -18, sát thương 345%, mất đi sinh lực bằng 6% lượng sát thương
  • Cấp 30 : Nội lực -18, sát thương 350%, mất đi sinh lực bằng 5% lượng sát thương

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên