FANDOM


sửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Bandana của user mới
Bandana của user mới
- Sức mạnh + 1
Khéo léo + 1
Thông tin + 1
May mắn + 1
Phòng thủ vật lý + 15
Mũ lá phong
Mũ lá phong ( 1 )
- Sinh lực + 5
Nội lực + 5
Phòng thủ vật lý + 15 ( 15 - 16 )
Mũ vải xanh
Mũ vải xanh
5 Phòng thủ vật lý + 5
Mũ vải đỏ
Mũ vải đỏ
5 Phòng thủ vật lý + 5 ( 4 - 6 )
Mũ vải nâu
Mũ vải nâu
5 Phòng thủ vật lý + 5
Khăn buộc đỏ
Khăn buộc đỏ
5 Chính xác + 1
Phòng thủ vật lý + 5
Khăn buộc đen
Khăn buộc đen
5 Phòng thủ vật lý + 5
Khăn buộc vàng
Khăn buộc vàng
5 Phòng thủ vật lý + 5
Khăn buộc xanh
Khăn buộc xanh
5 Phòng thủ vật lý + 5
Khăn buộc xanh lá
Khăn buộc xanh lá
5 Phòng thủ vật lý + 5 ( 4 - 6 )
Mũ bơi lội đen
Mũ bơi lội đen
8 Phòng thủ vật lý + 7
Mũ bơi lội xanh
Mũ bơi lội xanh
8 Phòng thủ vật lý + 7
Mũ bơi lội đỏ
Mũ bơi lội đỏ
8 Phòng thủ vật lý + 7
Mũ lá phong
Mũ lá phong ( 2 )
8 Sức mạnh + 1
Khéo léo + 1 ( 0 - 2 )
Thông minh + 1
May mắn + 1
Sinh lực + 10 ( 10 - 11 )
Nội lực + 10 ( 10 - 12 )
Phòng thủ vật lý + 20 ( 19 - 22 )
Phòng thủ phép thuật + 40 ( 37 - 43 )
Khăn trùm đầu đỏ
Khăn trùm đầu đỏ
10 Chính xác + 1 ( 0 - 2 )
Phòng thủ vật lý + 8 ( 7 - 9 )
Khăn trùm đầu xanh
Khăn trùm đầu xanh
10 Sức mạnh + 1 ( 0 - 2 )
Phòng thủ vật lý + 8 ( 7 - 9 )
Khăn trùm đầu vàng
Khăn trùm đầu vàng
10 Khéo léo + 1 ( 1 - 3 )
Phòng thủ vật lý + 8
Khăn trùm đầu đen
Khăn trùm đầu đen
10 Thông minh + 1 ( 0 - 3 )
Phòng thủ vật lý + 8 ( 7 - 9 )
Khăn trùm đầu trắng
Khăn trùm đầu trắng
10 Phòng thủ vật lý + 8 ( 7 - 9 )
Mũ khúc côn cầu cũ
Mũ khúc côn cầu cũ
15 Phòng thủ vật lý + 8 ( 7 - 9 )
Mũ sắt
Mũ sắt
15 Phòng thủ vật lý + 10 ( 8 - 12 )
Mũ sắt vàng
Mũ sắt vàng
15 Khéo léo + 1
Phòng thủ vật lý + 12
Mũ sắt xanh
Mũ sắt xanh
15 Sức mạnh + 1
Phòng thủ vật lý + 12 ( 11 - 12 )
Mũ bánh gạo
Mũ bánh gạo
15 Sinh lực + 50
Phòng thủ vật lý + 22
Mũ bóng chày đen
Mũ bóng chày đen
20 Phòng thủ vật lý + 5
Mũ bóng chày vàng
Mũ bóng chày vàng
20 Phòng thủ vật lý + 5
Mũ bóng chày nâu
Mũ bóng chày nâu
20 Phòng thủ vật lý + 5
Mũ bóng chày xanh
Mũ bóng chày xanh
20 Phòng thủ vật lý + 5 ( 4 - 6 )
Mũ bóng chày đỏ
Mũ bóng chày đỏ
20 Phòng thủ vật lý + 5
Mũ tre màu nâu
Mũ tre màu nâu
25 May mắn + 3 ( 3 - 5 )
Phòng thủ vật lý + 15
Mũ tre màu xanh
Mũ tre màu xanh
25 Sức mạnh + 3 ( 3 - 4 )
Phòng thủ vật lý + 15 ( 14 - 16 )
Mũ tre màu xanh lục
Mũ tre màu xanh lục
25 Khéo léo + 3
Phòng thủ vật lý + 15
Khăn trùm đầu sao đỏ
Khăn trùm đầu sao đỏ
25 Phòng thủ vật lý + 18 ( 16 - 20 )
Khăn trùm đầu sao xanh
Khăn trùm đầu sao xanh
25 Phòng thủ vật lý + 18 ( 16 - 20 )
Khăn trùm đầu sao vàng
Khăn trùm đầu sao vàng
25 Phòng thủ vật lý + 18 ( 16 - 20 )
Dải đội đầu hình xương heo
Dải đội đầu hình xương heo
25 Sinh lực + 50
Phòng thủ vật lý + 12
Mũ lá phong
Mũ lá phong ( 3 )
30 Sức mạnh + 2
Khéo léo + 2 ( 2 - 3 )
Thông minh + 2
May mắn + 2 ( 1 - 3 )
Sinh lực + 12 ( 10 - 14 )
Nội lực + 12 ( 10 - 12 )
Phòng thủ vật lý + 35 ( 34 - 35 )
Phòng thủ phép thuật + 50 ( 47 - 52 )
Mũ xương
Mũ xương
42 Tốc độ + 8 ( 4 - 5 )
Nhảy + 8 ( 8 - 10 )
Phòng thủ vật lý + 28
Mũ tượng cổ
Mũ Tượng Cổ ( 1 )
50 Sức mạnh + 15 ( 13 - 17 )
Khéo léo + 15 ( 13 - 17 )
Thông minh + 15 ( 15 - 17 )
May mắn + 15 ( 13 - 17 )
Chính xác + 20 ( 17 - 23 )
Né tránh + 20 ( 17 - 23 )
Phòng thủ vật lý + 150 ( 145 - 155 )
Phòng thủ phép thuật + 150 ( 145 - 155 )
Mũ lá phong
Mũ lá phong ( 4 )
70 Sức mạnh + 3 ( 3 - 4 )
Khéo léo + 3
Thông minh + 3 ( 3 - 4 )
May mắn + 3 ( 3 - 4 )
Sinh lực + 15
Nội lực + 15 ( 14 - 16 )
Phòng thủ vật lý + 50 ( 46 - 53 )
Phòng thủ phép thuật + 60 ( 57 - 63 )


Hoa taisửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Hoa tai đá bảo vệ
Hoa tai đá bảo vệ
10 Phòng thủ phép thuật + 10 ( 8 - 12 )
Hoa tai thạch anh tím
Hoa tai thạch anh tím
15 -
Hoa tai một bên
Hoa tai một bên
15 -
Hoa tai vuông vàng
Hoa tai vuông vàng
20 -
Hoa tai hạt to
Hoa tai hạt to
20 -
Hoa tai lá phong
Hoa tai lá phong ( 1 )
20 -
Hoa tai vàng
Hoa tai vàng
25 Phòng thủ phép thuật + 5
Hoa tai thập tự đỏ
Hoa tai thập tự đỏ
25 Phòng thủ phép thuật + 5 ( 4 - 5 )
Hoa tai lá cây
Hoa tai lá cây
25 Nội lực + 50
Phòng thủ phép thuật + 2
Hoa tai sấm sét
Hoa tai sấm sét
30 Phòng thủ phép thuật + 10 ( 8 - 12 )
Hoa tai ngọc lục bảo
Hoa tai ngọc lục bảo
30 Phòng thủ phép thuật + 10 ( 8 - 12 )
Hoa tai ngôi sao
Hoa tai ngôi sao
30 Phòng thủ phép thuật + 10 ( 8 - 12 )
Hoa tai hồng ngọc
Hoa tai hồng ngọc
30 Thông minh + 2 ( 2 - 3 )
Phòng thủ phép thuật + 5 ( 5 - 7 )
Hoa tai mắt mèo
Hoa tai mắt mèo
35 Phòng thủ phép thuật + 15 ( 13 - 17 )
Hoa tai ngọc bích
Hoa tai ngọc bích
35 Phòng thủ phép thuật + 15 ( 13 - 17 )
Hoa tai mặt trăng xanh
Hoa tai mặt trăng xanh
40 Phòng thủ phép thuật + 20 ( 17 - 23 )
Hoa tai trăng lưỡi liềm
Hoa tai trăng lưỡi liềm
40 Phòng thủ phép thuật + 20
Hoa tai lá phong
Hoa tai lá phong ( 2 )
40 Sinh lực + 15
Nội lực + 15
Phòng thủ phép thuật + 20
Hoa tai hoa bướm
Hoa tai hoa bướm
45 Phòng thủ phép thuật + 25 ( 22 - 29 )
Hoa tai sọ người
Hoa tai sọ người
50 Phòng thủ phép thuật + 30 ( 26 - 36 )
Hoa tai trái tim đỏ
Hoa tai trái tim đỏ
50 Phòng thủ phép thuật + 30 ( 26 - 34 )
Hoa tai hoa thủy tinh
Hoa tai hoa thủy tinh
55 Phòng thủ phép thuật + 35 ( 31 - 39 )
Hoa tai thập tự
Hoa tai thập tự
55 Phòng thủ phép thuật + 35 ( 31 - 39 )
Hoa tai hoa màu hồng
Hoa tai hoa màu hồng
60 Phòng thủ phép thuật + 40 ( 35 - 44 )
Hoa tai giọt nắng
Hoa tai giọt nắng
65 Phòng thủ phép thuật + 45 ( 41 - 50 )
Hoa tai kim loại bạc
Hoa tai kim loại bạc
70 Phòng thủ phép thuật + 50 ( 45 - 55 )
Hoa tai lá phong
Hoa tai lá phong ( 3 )
70 Sinh lực + 25 ( 25 - 28 )
Nội lực + 25 ( 24 - 25 )
Phòng thủ phép thuật + 50 ( 50 - 51 )
Hoa tai đỏ đen
Hoa tai đỏ đen
75 Phòng thủ phép thuật + 55 ( 51 - 60 )
Hoa tai trái tim sắt
Hoa tai trái tim sắt
80 Phòng thủ phép thuật + 60 ( 55 - 65 )
Hoa tai vàng ròng
Hoa tai vàng ròng
80 Khéo léo + 2 ( 1 - 2 )
Thông minh + 5 ( 5 - 6 )
Phòng thủ phép thuật + 58 ( 58 - 60 )
Hoa tai quả dâu
Hoa tai quả dâu
85 Phòng thủ phép thuật + 65 ( 61 - 70 )
Hoa tai hoa hồng
Hoa tai hoa hồng
90 Phòng thủ phép thuật + 70 ( 65 - 75 )
Hoa tai khiên
Hoa tai khiên
100 Chính xác + 1
Hoa tai kiếm
Hoa tai kiếm
100 Sinh lực + 30 ( 28 - 34 )
Phòng thủ phép thuật + 80 ( 80 - 84 )
Hoa tai vô tận
Hoa tai vô tận
120 Chính xác + 3
Nội lực + 30
Phòng thủ phép thuật + 100

Thông tin cấp độ vật phẩm

* Cấp 1 - Cần 80 điểm kinh nghiệm trang bị
Tăng sức mạnh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng khéo léo trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng thông minh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng may mắn trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng sinh lực trong khoảng từ 5 đến 20

* Cấp 2 - Cần 90 điểm kinh nghiệm trang bị
Tăng sức mạnh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng khéo léo trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng thông minh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng may mắn trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng sinh lực trong khoảng từ 5 đến 20

* Cấp 3 - Cần 100 điểm kinh nghiệm trang bị
Tăng sức mạnh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng khéo léo trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng thông minh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng may mắn trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng sinh lực trong khoảng từ 5 đến 20

* Cấp 4 - Cần 110 điểm kinh nghiệm trang bị
Tăng sức mạnh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng khéo léo trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng thông minh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng may mắn trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng sinh lực trong khoảng từ 5 đến 20

* Cấp 5 - Cần 120 điểm kinh nghiệm trang bị
Tăng sức mạnh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng khéo léo trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng thông minh trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng may mắn trong khoảng từ 0 đến 1
Tăng sinh lực trong khoảng từ 5 đến 20


Áo liền quầnsửa

Namsửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Áo choàng tắm hơi xanh
Áo choàng tắm hơi xanh
30 Né tránh + 10 ( 10 - 12 )
Phòng thủ vật lý + 30 ( 27 - 32 )
x 1,5 tốc độ hồi phục sinh lực và nội lực
khi dùng ở phòng tắm hơi Khu Rừng Ngủ Say


Nữsửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Áo choàng tắm hơi đỏ
Áo choàng tắm hơi đỏ
30 Né tránh + 10 ( 10 - 11 )
Phòng thủ vật lý + 30
x 1,5 tốc độ hồi phục sinh lực và nội lực
khi dùng ở phòng tắm hơi Khu Rừng Ngủ Say


Áosửa

Namsửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Áo lót trắng
Áo lót trắng
- Phòng thủ vật lý + 3 ( 2 - 4 )
Áo lót trong
Áo lót trong
- Phòng thủ vật lý + 3 ( 2 - 4 )
Áo thun xám
Áo thun xám
- Phòng thủ vật lý + 3
Áo 3 lỗ sọc xanh
Áo 3 lỗ sọc xanh
- Phòng thủ vật lý + 1
Áo phông xanh sọc trắng
Áo phông xanh sọc trắng
11 Phòng thủ vật lý + 11 ( 9 - 13 )
Áo phông thể thao cam
Áo phông thể thao cam
11 Phòng thủ vật lý + 11 ( 9 - 13 )


Nữsửa

Tên trang bị Level Chỉ số
Áo ống trắng
Áo ống trắng
- Phòng thủ vật lý + 3 ( 2 - 4 )
Áo phông nữ vàng
Áo phông nữ vàng
- Phòng thủ vật lý + 3 ( 2 - 4 )
Áo phông nữ xanh lục
Áo phông nữ xanh lục
- Phòng thủ vật lý + 3 ( 2 - 4 )
Áo ba lỗ cây cọ
Áo ba lỗ cây cọ
- Phòng thủ vật lý + 3
Áo hình sao hồng
Áo hình sao hồng
11 Phòng thủ vật lý + 11
Áo phông sọc đỏ
Áo phông sọc đỏ
11 Phòng thủ vật lý + 11 ( 9 - 13 )

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên